arithmetic mean

arithmetic mean

The teacher writes the arithmetic mean on the chalkboard.

Định nghĩa

Danh từ:
- Trung bình cộng: "arithmetic mean" giá trị trung bình của một tập hợp số, được tính bằng cách lấy tổng tất cả các giá trị trong tập hợp chia cho số lượng các giá trị đó. Đây một khái niệm cơ bản trong thống toán học, dùng để đo lường xu hướng trung tâm của dữ liệu.

dụ sử dụng
  • (Để tính trung bình cộng của 2, 4 6, bạn cộng chúng lại (2+4+6=12) chia cho 3, được kết quả là 4.)
  • (Trung bình cộng của điểm kiểm tra 85, cho thấy cả lớp đã làm bài tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Weighted arithmetic mean": trung bình cộng trọng số, nơi mỗi giá trị được nhân với một trọng số trước khi tính tổng.

    • In surveys, the weighted arithmetic mean is used when some responses are more important than others. (Trong khảo sát, trung bình cộng trọng số được dùng khi một số câu trả lời quan trọng hơn những câu khác.)
  • "Arithmetic mean vs. geometric mean": so sánh giữa trung bình cộng trung bình nhân.

    • For growth rates, the geometric mean is often preferred over the arithmetic mean because it better represents multiplicative changes. (Đối với tỷ lệ tăng trưởng, trung bình nhân thường được ưa chuộng hơn trung bình cộng thể hiện tốt hơn các thay đổi nhân lên.)
Biến thể từ gần giống
  • Arithmetic (adj): thuộc về số học.

    • Arithmetic operations include addition, subtraction, multiplication, and division. (Các phép tính số học bao gồm cộng, trừ, nhân, chia.)
  • Mean (n): giá trị trung bình (có thể trung bình cộng, trung bình nhân, hoặc trung bình điều hòa).

    • The mean is a measure of central tendency. (Giá trị trung bình một thước đo xu hướng trung tâm.)
Từ đồng nghĩa
  • Average: trung bình (thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày).

    • The average of 10 and 20 is 15. (Trung bình của 10 20 15.)
  • Mean: trung bình (thuật ngữ toán học chính xác hơn).

    • In statistics, the mean is often confused with the median. (Trong thống , giá trị trung bình thường bị nhầm với trung vị.)
Các cụm từ liên quan
  • "Arithmetic mean formula": công thức tính trung bình cộng.

    • The arithmetic mean formula is (x₁ + x₂ + ... + xₙ) / n. (Công thức trung bình cộng (x₁ + x₂ + ... + xₙ) / n.)
  • "Sample arithmetic mean": trung bình cộng mẫu (tính từ một mẫu dữ liệu).

    • The sample arithmetic mean is used to estimate the population mean. (Trung bình cộng mẫu được dùng để ước lượng trung bình tổng thể.)
Thành ngữ liên quan
  • "Mean something": có nghĩa đó (không liên quan trực tiếp đến trung bình cộng, nhưng cách dùng phổ biến của từ "mean").
    • What does this word mean? (Từ này có nghĩa ?)